VIETNAMESE

phom giày

kiểu dáng giày, cấu trúc giày

word

ENGLISH

shoe form

  
NOUN

/ʃu fɔrm/

shoe shape, shoe mold

Từ “phom giày” diễn đạt cấu trúc hoặc hình dáng chuẩn của một đôi giày.

Ví dụ

1.

Phom giày đảm bảo sự thoải mái và phong cách.

The shoe form ensures comfort and style.

2.

Anh ấy chỉnh phom giày để vừa vặn hoàn hảo.

He adjusted the shoe form for a perfect fit.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Costume khi nói hoặc viết nhé! check Theatrical costume - Phục trang dùng trong các vở kịch, đặc biệt là trang phục biểu diễn trên sân khấu. Ví dụ: The actors wore elaborate theatrical costumes for the play. (Các diễn viên đã mặc những bộ phục trang cầu kỳ cho vở kịch.) check Halloween costume - Phục trang cho lễ hội Halloween, thường có chủ đề ma quái hoặc huyền bí. Ví dụ: She wore a witch costume for the Halloween party. (Cô ấy đã mặc bộ phục trang phù thủy cho buổi tiệc Halloween.) check Traditional costume - Phục trang truyền thống, thường đại diện cho văn hóa hoặc dân tộc. Ví dụ: She wore a traditional costume to celebrate the cultural festival. (Cô ấy đã mặc bộ phục trang truyền thống để tham gia lễ hội văn hóa.)