VIETNAMESE

Hấp hối

Sắp chết

word

ENGLISH

Moribund

  
ADJ

/ˈmɒr.ɪ.bʌnd/

Dying, neardeath

“Hấp hối” là trạng thái sắp chết, gần như không còn sự sống.

Ví dụ

1.

Bệnh nhân hấp hối được chăm sóc giảm nhẹ.

Những truyền thống cũ đang hấp hối trước sự hiện đại hóa.

2.

The moribund patient was given palliative care.

The old traditions are moribund in the face of modernization.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Moribund nhé! check Dying – Hấp hối, sắp chết Phân biệt: Dying là cách nói trực tiếp, phổ thông hơn về trạng thái gần chết, trong khi Moribund mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc. Ví dụ: The soldier was dying on the battlefield. (Người lính đang hấp hối trên chiến trường.) check Declining – Xuống dốc, suy tàn Phân biệt: Declining miêu tả sự suy giảm dần dần, có thể không liên quan đến cái chết trực tiếp, trong khi Moribund gắn liền với sự sắp chấm dứt hoàn toàn. Ví dụ: The company was in a declining state due to poor management. (Công ty đang trong tình trạng suy tàn do quản lý kém.) check Terminal – Giai đoạn cuối Phân biệt: Terminal thường dùng để chỉ bệnh ở giai đoạn cuối, trong khi Moribund có thể mô tả cả sự sống, sự vật hay tổ chức gần kết thúc. Ví dụ: She was diagnosed with a terminal illness. (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh giai đoạn cuối.)