VIETNAMESE

phấn phủ

phấn cố định, phấn mịn màng

word

ENGLISH

setting powder

  
NOUN

/ˈsɛtɪŋ ˈpaʊdər/

finishing powder, translucent powder

Từ “phấn phủ” diễn đạt sản phẩm trang điểm dùng để giữ lớp nền lâu trôi và tạo hiệu ứng mịn màng.

Ví dụ

1.

Dùng phấn phủ để giữ lớp trang điểm suốt cả ngày.

Use setting powder to keep your makeup in place all day.

2.

Phấn phủ giúp giảm bóng nhờn trên da dầu.

The setting powder reduces shine on oily skin.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Setting powder nhé! check Loose powder – Phấn dạng bột Phân biệt: Loose powder là dạng bột rời, nhẹ nhàng và thường được dùng để cố định lớp nền, tạo hiệu ứng tự nhiên hơn so với setting powder nén. Ví dụ: She used loose powder to set her foundation for a natural look. (Cô ấy dùng phấn bột để cố định lớp nền và có vẻ ngoài tự nhiên.) check Compact powder – Phấn nén Phân biệt: Compact powder có dạng nén, dễ mang theo và sử dụng để dặm lại lớp trang điểm. Ví dụ: Compact powder is great for touch-ups during the day. (Phấn nén rất phù hợp để dặm lại lớp trang điểm trong ngày.) check Mattifying powder – Phấn kiềm dầu Phân biệt: Mattifying powder kiểm soát dầu thừa, giữ lớp trang điểm mịn màng mà không bóng nhờn. Ví dụ: She applied mattifying powder to keep her makeup fresh all day. (Cô ấy thoa phấn kiềm dầu để giữ lớp trang điểm tươi mới suốt cả ngày.)