VIETNAMESE

giá trị tạm tính

giá trị tạm thời

word

ENGLISH

Provisional value

  
NOUN

/prəˈvɪʒənəl ˈvæljuː/

Temporary value

"Giá trị tạm tính" là giá trị được ước tính trước khi có số liệu chính xác.

Ví dụ

1.

Giá trị tạm tính giảm thiểu rủi ro tài chính.

Provisional values reduce financial risks.

2.

Giá trị tạm tính được điều chỉnh sau kiểm toán.

Provisional values are adjusted after audits.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của provisional value nhé! check Estimated value - Giá trị ước tính Phân biệt: Estimated value đề cập đến giá trị được tính toán tạm thời dựa trên dữ liệu hiện có, tương tự như provisional value nhưng có thể thay đổi khi có thêm thông tin. Ví dụ: The project budget is based on an estimated value. (Ngân sách dự án được dựa trên giá trị ước tính.) check Tentative value - Giá trị tạm thời Phân biệt: Tentative value mang ý nghĩa về giá trị chưa chính thức, có thể điều chỉnh, khác với provisional value có thể đã được sử dụng trong tính toán ban đầu. Ví dụ: The initial contract includes a tentative value subject to revision. (Hợp đồng ban đầu bao gồm giá trị tạm thời có thể được điều chỉnh.) check Preliminary value - Giá trị sơ bộ Phân biệt: Preliminary value nhấn mạnh vào giá trị được xác định trước khi có đánh giá đầy đủ, tương tự provisional value nhưng áp dụng rộng hơn trong phân tích kinh tế và kỹ thuật. Ví dụ: The preliminary value of the asset was determined before inspection. (Giá trị sơ bộ của tài sản đã được xác định trước khi kiểm tra.)