VIETNAMESE

cực tiểu

nhỏ nhất

word

ENGLISH

minimum

  
NOUN

/ˈmɪnɪməm/

least

Cực tiểu là giá trị nhỏ nhất có thể đạt được trong một tập hợp.

Ví dụ

1.

Điểm cực tiểu là bắt buộc.

Họ đặt mục tiêu đạt cực tiểu.

2.

The minimum score is required.

They aim to achieve the minimum.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Minimum nhé! check Least – Ít nhất Phân biệt: Least mô tả mức độ nhỏ nhất hoặc thấp nhất có thể có trong một phạm vi nhất định. Ví dụ: The minimum age to vote is at least 18 years old. (Tuổi tối thiểu để bỏ phiếu là ít nhất 18 tuổi.) check Smallest – Nhỏ nhất Phân biệt: Smallest mô tả thứ có kích thước hoặc mức độ nhỏ nhất trong một phạm vi cụ thể. Ví dụ: This room has the smallest minimum size required by the building code. (Phòng này có kích thước tối thiểu nhỏ nhất theo yêu cầu của quy định xây dựng.) check Lowest – Thấp nhất Phân biệt: Lowest mô tả mức giá trị hoặc số lượng thấp nhất có thể đạt được. Ví dụ: The company is offering the minimum price at the lowest market rate. (Công ty đang đưa ra mức giá tối thiểu với mức thấp nhất trên thị trường.)