VIETNAMESE

Điều phiền muộn

Đau buồn

word

ENGLISH

Grief

  
NOUN

/ɡriːf/

Sorrow, distress

“Điều phiền muộn” là nỗi buồn hoặc trạng thái đau khổ về mặt tinh thần.

Ví dụ

1.

Cô ấy vật lộn với điều phiền muộn khi mất cha mình.

Nỗi phiền muộn trong mắt anh ấy rõ ràng sau vụ tai nạn.

2.

She struggled to cope with the grief of losing her father.

The grief in his eyes was evident after the accident.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Grief nhé! check Sorrow – Nỗi buồn Phân biệt: Sorrow chỉ cảm giác buồn bã sâu sắc, thường liên quan đến mất mát. Ví dụ: She felt great sorrow after the loss of her father. (Cô ấy cảm thấy nỗi buồn sâu sắc sau sự mất mát cha mình.) check Heartache – Nỗi đau lòng Phân biệt: Heartache tập trung vào cảm giác đau buồn vì tình cảm. Ví dụ: The breakup caused her endless heartache. (Cuộc chia tay đã gây ra cho cô ấy nỗi đau lòng bất tận.) check Mourning – Sự tang thương Phân biệt: Mourning nhấn mạnh giai đoạn đau buồn và tiếc thương ai đó vừa mất. Ví dụ: The family is still in mourning for their grandmother. (Gia đình vẫn đang trong thời kỳ tang thương vì bà của họ.)