VIETNAMESE

Hội chữ thập đỏ

Tổ chức nhân đạo

word

ENGLISH

Red Cross Society

  
NOUN

/rɛd krɒs səˈsaɪəti/

Aid organization

“Hội chữ thập đỏ” là tổ chức nhân đạo hoạt động trong các lĩnh vực cứu trợ và y tế.

Ví dụ

1.

Hội chữ thập đỏ đã cung cấp cứu trợ khẩn cấp.

The Red Cross Society provided emergency aid.

2.

Hội chữ thập đỏ hỗ trợ trong cứu trợ thảm họa.

Red Cross Society helps in disaster relief.

Ghi chú

Từ hội chữ thập đỏ là một từ vựng thuộc lĩnh vực tổ chức nhân đạo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Humanitarian aid - Viện trợ nhân đạo Ví dụ: Humanitarian aid is crucial during times of crisis. (Viện trợ nhân đạo rất quan trọng trong thời gian khủng hoảng.) check Emergency relief - Cứu trợ khẩn cấp Ví dụ: The organization delivered emergency relief supplies to the flood victims. (Tổ chức đã gửi các vật dụng cứu trợ khẩn cấp cho các nạn nhân lũ lụt.) check Volunteering - Tình nguyện Ví dụ: Many people participate in volunteering for the Red Cross. (Nhiều người tham gia tình nguyện cho hội chữ thập đỏ.) check Disaster response - Phản ứng thảm họa Ví dụ: Disaster response efforts include providing food, shelter, and medical care. (Nỗ lực phản ứng thảm họa bao gồm cung cấp thực phẩm, nơi trú ẩn và chăm sóc y tế.)