VIETNAMESE

Đỉnh nhọn

Chóp nhọn

word

ENGLISH

Sharp peak

  
NOUN

/ˈʃɑːp piːk/

Apex, tip

“Đỉnh nhọn” là phần chóp nhô cao và sắc nhọn của một vật hoặc cấu trúc.

Ví dụ

1.

Những người leo núi đã đến đỉnh nhọn của ngọn núi.

Đỉnh nhọn của kim tự tháp hiện rõ ràng.

2.

The climbers reached the sharp peak of the mountain.

The sharp peak of the pyramid was clearly visible.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sharp peak nhé! check Pointed summit – Đỉnh nhọn Phân biệt: Pointed summit ám chỉ một đỉnh cao có hình dạng sắc nhọn hoặc rõ ràng. Ví dụ: The pointed summit of the mountain was visible from miles away. (Đỉnh nhọn của ngọn núi có thể nhìn thấy từ cách xa hàng dặm.) check Acute tip – Mũi nhọn Phân biệt: Acute tip nhấn mạnh sự sắc bén hoặc góc độ nhọn của một vật hoặc đỉnh. Ví dụ: The acute tip of the spire made the building stand out in the skyline. (Mũi nhọn của tháp làm tòa nhà nổi bật trên đường chân trời.) check Pinnacle – Đỉnh cao nhất Phân biệt: Pinnacle không chỉ nói đến một đỉnh nhọn vật lý mà còn ám chỉ đỉnh cao của thành tựu hoặc phát triển. Ví dụ: Reaching the pinnacle of the peak was a challenging but rewarding experience. (Chinh phục đỉnh cao của ngọn núi là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng giá.)