VIETNAMESE

Diễn nghĩa

Giải thích ý nghĩa

word

ENGLISH

Interpretation

  
NOUN

/ɪnˌtɜː.prɪˈteɪ.ʃən/

Explanation

“Diễn nghĩa” là hành động giải thích ý nghĩa của một từ, cụm từ hoặc văn bản.

Ví dụ

1.

Diễn nghĩa của giáo viên về bài thơ rất sâu sắc.

Diễn nghĩa của anh ấy về bức tranh đã tiết lộ chi tiết ẩn giấu.

2.

The teacher’s interpretation of the poem was insightful.

His interpretation of the painting revealed hidden details.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Interpretation nhé! check Explanation – Giải thích Phân biệt: Explanation là hành động làm sáng tỏ một vấn đề, thường dựa trên sự kiện và thông tin cụ thể. Ví dụ: His explanation of the process was very clear. (Lời giải thích của anh ấy về quá trình rất rõ ràng.) check Analysis – Phân tích Phân biệt: Analysis tập trung vào việc mổ xẻ và kiểm tra chi tiết để hiểu sâu hơn một vấn đề. Ví dụ: The interpretation of the data required careful analysis. (Việc diễn giải dữ liệu yêu cầu phân tích cẩn thận.)