VIETNAMESE

Hập

Nóng hổi

word

ENGLISH

Steaming

  
ADJ

/ˈstiː.mɪŋ/

Boiling, sizzling

“Hập” là trạng thái nóng hổi, bốc hơi nghi ngút, thường dùng để miêu tả thức ăn hoặc đồ vật.

Ví dụ

1.

Tô mì hập nghi ngút khi được mang ra.

Cốc cà phê hập làm bỏng lưỡi anh ấy.

2.

The bowl of noodles was steaming when it was served.

The steaming coffee burned his tongue.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Steaming nhé! check Boiling – Sôi Phân biệt: Boiling nhấn mạnh vào trạng thái nước đạt đến nhiệt độ sôi (100°C), trong khi Steaming ám chỉ hơi nước bốc lên hoặc trạng thái cực nóng. Ví dụ: The water is boiling on the stove. (Nước đang sôi trên bếp.) check Scalding – Rất nóng, bỏng Phân biệt: Scalding tập trung vào sự nóng đủ để gây bỏng, thường được dùng khi nói về chất lỏng, còn Steaming thiên về mô tả hơi nước hoặc nhiệt độ. Ví dụ: Be careful with the scalding tea. (Hãy cẩn thận với trà nóng bỏng.) check Smoking – Bốc khói Phân biệt: Smoking mô tả khói, thường từ lửa hoặc thuốc lá, trong khi Steaming chỉ hơi nước bốc lên từ nhiệt. Ví dụ: The food was still smoking when it was served. (Món ăn vẫn còn bốc khói khi được phục vụ.)