VIETNAMESE
Hạn hẹp
Giới hạn rõ ràng
ENGLISH
Narrow
/ˈnær.oʊ//
Set limit, Defined limit
Hạn hẹp chỉ phạm vi hoặc không gian bị giới hạn, không rộng rãi.
Ví dụ
1.
Không gian này khá hạn hẹp để làm việc nhóm.
Quy mô dự án này bị hạn hẹp về mặt tài chính.
2.
This space is quite narrow for group work.
This project's scope is limited in terms of finances.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Narrow nhé!
Tight – Chật, hẹp về không gian hoặc kích thước
Phân biệt:
Tight mô tả sự chật chội, không đủ không gian để di chuyển thoải mái.
Ví dụ:
The narrow path was tight for two people to walk together.
(Con đường hẹp khó để hai người đi cùng nhau.)
Constricted – Bị thu hẹp, co lại
Phân biệt:
Constricted mô tả sự thu hẹp hoặc siết chặt, làm hạn chế không gian hoặc sự lưu thông.
Ví dụ:
The constricted throat made it hard for him to swallow.
(Cổ họng bị thu hẹp khiến anh ấy khó nuốt.)
Limited – Giới hạn, không rộng rãi
Phân biệt:
Limited mô tả sự hạn chế về kích thước, phạm vi hoặc khả năng.
Ví dụ:
The company operates within a limited budget.
(Công ty hoạt động trong ngân sách giới hạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết