VIETNAMESE
siêu đẹp
đẹp vô cùng, lộng lẫy, đẹp đến kinh ngạc
ENGLISH
stunning
/ˈstʌnɪŋ/
breathtaking
"Siêu đẹp" là cực kỳ đẹp, xuất sắc về vẻ ngoài.
Ví dụ
1.
Cô ấy trông siêu đẹp trong chiếc váy của mình.
Hoàng hôn đẹp đến kinh ngạc.
2.
She looked stunning in her dress.
The sunset was stunning.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stunning nhé!
Breathtaking – Ngoạn mục
Phân biệt:
Breathtaking mô tả điều gì đó rất ấn tượng hoặc đẹp đến mức làm cho người ta phải ngừng thở, không thể tin vào mắt mình.
Ví dụ:
The view from the top of the mountain was absolutely breathtaking.
(Cảnh tượng từ đỉnh núi thật sự làm ngừng thở.)
Gorgeous – Lộng lẫy
Phân biệt:
Gorgeous chỉ một vẻ đẹp quyến rũ, lộng lẫy và rất thu hút sự chú ý.
Ví dụ:
She wore a gorgeous dress to the party last night.
(Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy tới bữa tiệc tối qua.)
Spectacular – Hùng vĩ
Phân biệt:
Spectacular mô tả vẻ đẹp hoặc cảnh tượng tuyệt vời, hùng vĩ, gây ấn tượng mạnh mẽ và dễ dàng thu hút sự chú ý.
Ví dụ:
The fireworks display was absolutely spectacular.
(Buổi trình diễn pháo hoa thật sự ngoạn mục.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết