VIETNAMESE
Đỉnh cao nhất
Đỉnh cao nhất
ENGLISH
Pinnacle
/ˈpɪn.ə.kl/
Peak, summit
“Đỉnh cao nhất” là điểm cao nhất hoặc thành tựu lớn nhất trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ
1.
Giành chức vô địch là đỉnh cao nhất trong sự nghiệp của anh ấy.
Công ty đã đạt được đỉnh cao nhất của thành công trong ngành.
2.
Winning the championship was the pinnacle of his career.
The company reached the pinnacle of success in the industry.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pinnacle nhé!
Peak – Đỉnh cao
Phân biệt:
Peak chỉ điểm cao nhất về mặt vật lý hoặc tượng trưng, thường được dùng phổ biến hơn Pinnacle.
Ví dụ:
He reached the peak of his career at the age of 35.
(Anh ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp ở tuổi 35.)
Summit – Đỉnh điểm
Phân biệt:
Summit mang tính trang trọng hơn, ám chỉ điểm cao nhất về vật lý hoặc thành tựu.
Ví dụ:
The summit of the mountain was covered in snow.
(Đỉnh núi phủ đầy tuyết.)
Apex – Cực điểm
Phân biệt:
Apex nhấn mạnh điểm cao nhất hoặc nổi bật nhất, thường mang ý nghĩa tượng trưng.
Ví dụ:
The artist's latest work is the apex of her creativity.
(Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ là cực điểm sáng tạo của cô ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết