VIETNAMESE
đội sổ
đứng chót lớp
ENGLISH
rank last
/ræŋk lɑːst ɪn klæs/
be at the bottom of + (the list, the class,...)
Đội sổ là hành động khi một học sinh hoặc một lớp học có thành tích học tập thấp nhất trong số các học sinh cùng tham gia. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu hụt trong việc học tập hoặc hiệu suất không đạt yêu cầu.
Ví dụ
1.
Sau khi công bố điểm thi, lớp 10A bị đội sổ trong toàn trường vì điểm trung bình quá thấp.
After the exam scores were announced, class 10A ranked last in the entire school due to their low average score.
2.
Cô ấy rất nỗ lực học tập nhưng vẫn đội sổ trong lớp, điều này khiến cô cảm thấy rất buồn.
She worked hard but still ranked last in the class, which made her feel very sad.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rank last nhé!
Be at the bottom - Ở vị trí cuối cùng, chỉ vị trí thấp nhất trong bảng xếp hạng.
Phân biệt:
Be at the bottom chỉ việc ở vị trí thấp nhất trong bất kỳ bảng xếp hạng hay thứ bậc nào, tương tự như Rank last, nhưng có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh ngoài thể thao.
Ví dụ:
The team finished at the bottom of the league.
(Đội bóng đứng cuối bảng xếp hạng giải đấu.)
Be last place - Vị trí cuối cùng, chỉ đội hoặc người thua cuộc trong một cuộc thi hoặc giải đấu.
Phân biệt:
Be last place ám chỉ việc đứng cuối cùng trong một cuộc thi hoặc giải đấu, trong khi Rank last có thể chỉ việc đứng cuối trong một bảng xếp hạng dài hạn hoặc nhiều vòng đấu.
Ví dụ:
He came last place in the marathon.
(Anh ấy về đích cuối cùng trong cuộc thi marathon.)
Be at the tail - Ở cuối, chỉ vị trí sau cùng, thường dùng trong các bảng xếp hạng hoặc khi nói về đội hoặc người đứng cuối.
Phân biệt:
Be at the tail là cách nói ít chính thức hơn để chỉ việc đứng ở vị trí cuối cùng, trong khi Rank last là thuật ngữ chính thức hơn khi nói về thứ bậc xếp hạng.
Ví dụ:
She was at the tail of the race after the first lap.
(Cô ấy đứng cuối cuộc đua sau vòng đầu tiên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết