VIETNAMESE

vải pôpơlin

vải trơn mịn, vải sơ mi

word

ENGLISH

poplin fabric

  
NOUN

/ˈpɒplɪn ˈfæbrɪk/

broadcloth

Loại vải mịn, dày, thường dùng để may áo sơ mi hoặc váy.

Ví dụ

1.

Vải pôpơlin lý tưởng cho áo sơ mi trang trọng.

Poplin fabric is ideal for formal shirts.

2.

Vải pôpơlin bền và đa dụng.

Poplin fabrics are durable and versatile.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Poplin fabric khi nói hoặc viết nhé! check Cotton poplin fabric – Vải poplin cotton Ví dụ: Cotton poplin fabric is lightweight and perfect for summer shirts. (Vải poplin cotton nhẹ và rất phù hợp cho áo sơ mi mùa hè.) check Stretch poplin fabric – Vải poplin co giãn Ví dụ: Stretch poplin fabric is comfortable for tailored trousers. (Vải poplin co giãn mang lại sự thoải mái cho quần tây may đo.) check Printed poplin fabric – Vải poplin in họa tiết Ví dụ: Printed poplin fabric adds style to casual wear. (Vải poplin in họa tiết thêm phong cách cho trang phục thường ngày.)