VIETNAMESE

lớp thí điểm

word

ENGLISH

pilot class

  
NOUN

/ˈpaɪlət klæs/

Lớp thí điểm là lớp học được tổ chức theo một chương trình hoặc phương pháp giảng dạy mới để thử nghiệm trước khi được áp dụng rộng rãi.

Ví dụ

1.

Trường đã tổ chức một lớp thí điểm để kiểm tra phương pháp giảng dạy mới.

The school organized a pilot class to test a new teaching method.

2.

Sau thành công của lớp thí điểm, phương pháp giảng dạy này sẽ được áp dụng rộng rãi trong các lớp khác.

After the success of the pilot class, this teaching method will be widely implemented in other classes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pilot class nhé! check Trial class - Lớp học thử nghiệm, lớp học được tổ chức để thử nghiệm chương trình giảng dạy hoặc phương pháp mới. Phân biệt: Trial class là lớp học thử nghiệm được tổ chức để kiểm tra sự phù hợp và hiệu quả của chương trình, trong khi Pilot class có thể chỉ là lớp học đầu tiên trong một chương trình thử nghiệm quy mô lớn hơn. Ví dụ: The school organized a trial class for the new curriculum. (Trường tổ chức một lớp học thử nghiệm cho chương trình giảng dạy mới.) check Experimental class - Lớp học thử nghiệm, nhằm thử nghiệm phương pháp giảng dạy hoặc học tập mới. Phân biệt: Experimental class nhấn mạnh vào sự thử nghiệm phương pháp giảng dạy mới, trong khi Pilot class có thể áp dụng cho các dự án thử nghiệm rộng hơn, không chỉ về phương pháp giảng dạy. Ví dụ: The university conducted an experimental class to test online learning tools. (Trường đại học đã tổ chức một lớp học thử nghiệm để kiểm tra công cụ học trực tuyến.) check Introductory class - Lớp học giới thiệu, lớp học mở đầu cho một chương trình đào tạo, cung cấp cái nhìn tổng quan về môn học hoặc lĩnh vực học. Phân biệt: Introductory class thường là lớp học đầu tiên trong một chương trình học, trong khi Pilot class có thể là lớp học đầu tiên trong một dự án thử nghiệm rộng hơn. Ví dụ: She joined an introductory class on coding to get started with programming. (Cô ấy tham gia một lớp học giới thiệu về lập trình để bắt đầu học lập trình.)