VIETNAMESE
son rỗi
nhàn rỗi
ENGLISH
idle because of not having kids
/ˈaɪdl/
inactive
"Son rỗi" là rỗi rãi vì chưa có con, không phải bận bịu vì con cái.
Ví dụ
1.
Anh ấy ngồi son rỗi cả buổi chiều.
Cỗ máy đang son rỗi vì không có ai sử dụng.
2.
He sat idle all afternoon.
The machine is idle because no one is using it.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Idle nhé!
Inactive – Không hoạt động
Phân biệt:
Inactive diễn tả tình trạng không hoạt động hoặc không tham gia vào bất kỳ hoạt động nào.
Ví dụ:
The machine remained inactive for hours.
(Cái máy vẫn không hoạt động suốt mấy tiếng.)
Lazy – Lười biếng
Phân biệt:
Lazy mô tả người hoặc hành động thiếu sự nỗ lực hoặc không chịu làm việc.
Ví dụ:
He was too lazy to finish his homework.
(Anh ấy quá lười để hoàn thành bài tập.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết