VIETNAMESE

mũ cát

mũ nắng

word

ENGLISH

sun hat

  
NOUN

/sʌn hæt/

wide-brim hat

"Mũ cát" là một loại mũ vải nhẹ dùng để che nắng, thường dùng khi làm việc ngoài trời.

Ví dụ

1.

Cô ấy đội một chiếc mũ cát trong buổi dã ngoại.

She wore a sun hat during the picnic.

2.

Mũ cát rất cần thiết trong thời tiết nắng.

Sun hats are essential in sunny weather.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ sun nhé! check Make hay while the sun shines - Tranh thủ khi còn cơ hội Ví dụ: You should make hay while the sun shines and finish your work early. (Bạn nên tranh thủ làm xong công việc khi còn cơ hội.) check Under the sun - Tồn tại trên thế giới, mọi thứ có thể nghĩ đến Ví dụ: They sell everything under the sun in that market. (Họ bán mọi thứ có thể nghĩ đến ở chợ đó.) check A place in the sun - Một vị trí thuận lợi, ưu thế Ví dụ: He worked hard to achieve a place in the sun in his career. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để đạt được một vị trí thuận lợi trong sự nghiệp của mình.)