VIETNAMESE

Hủ lậu

Lỗi thời

word

ENGLISH

Outdated

  
ADJ

/ˌaʊtˈdeɪ.tɪd/

Obsolete

“Hủ lậu” là trạng thái lạc hậu, lỗi thời, không phù hợp với thời đại.

Ví dụ

1.

Công ty đã thay thế thiết bị hủ lậu bằng công nghệ mới.

Các quy định hủ lậu cần được sửa đổi ngay lập tức.

2.

The company replaced its outdated equipment with new technology.

The outdated regulations need immediate revision.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Outdated nhé! check Obsolete – Lỗi thời, không còn được sử dụng Phân biệt: Obsolete mô tả điều gì đó đã lỗi thời do có công nghệ hoặc phương pháp mới thay thế. Ví dụ: This model of phone has become obsolete due to new technology. (Mẫu điện thoại này đã trở nên lỗi thời do công nghệ mới.) check Old-fashioned – Cổ hủ, lỗi mốt Phân biệt: Old-fashioned mô tả điều gì đó cũ kỹ, nhưng vẫn có thể sử dụng hoặc phù hợp trong một số bối cảnh. Ví dụ: His style of clothing is a bit old-fashioned but charming. (Phong cách ăn mặc của anh ấy hơi cổ hủ nhưng cuốn hút.) check Antiquated – Cổ xưa, lỗi thời Phân biệt: Antiquated nhấn mạnh điều gì đó quá cũ kỹ, không còn phù hợp trong thời đại hiện tại. Ví dụ: The company needs to replace its antiquated machinery. (Công ty cần thay thế các máy móc cũ kỹ của mình.)