VIETNAMESE
mấn đội đầu
-
ENGLISH
headband
/ˈhɛdˌbænd/
headpiece
Phụ kiện đội đầu trong trang phục truyền thống.
Ví dụ
1.
Cô ấy thêm một chiếc mấn đội đầu vào trang phục của mình.
She added a traditional headband to her outfit.
2.
Mấn đội đầu hoàn thiện phong cách truyền thống.
Headbands complete the traditional look.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số từ liên quan đến Headband nhé!
Elastic headband – Băng đô co giãn
Ví dụ:
The elastic headband kept her hair in place during yoga.
(Băng đô co giãn giữ tóc cô ấy gọn gàng trong lúc tập yoga.)
Decorative headband – Băng đô trang trí
Ví dụ:
She wore a decorative headband with pearls for the party.
(Cô ấy đeo một chiếc băng đô trang trí đính ngọc trai cho buổi tiệc.)
Sports headband – Băng đô thể thao
Ví dụ:
The sports headband absorbed sweat during the game.
(Băng đô thể thao thấm hút mồ hôi trong suốt trận đấu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết