VIETNAMESE

váy xòe

váy bồng

word

ENGLISH

flared skirt

  
NOUN

/flɛrd skɝːt/

wide skirt

"Váy xòe" là một loại váy có phần chân váy xòe rộng ra.

Ví dụ

1.

Váy xòe tạo thêm vẻ thanh lịch cho trang phục của cô ấy.

The flared skirt adds elegance to her outfit.

2.

Một chiếc váy xòe màu đỏ là món đồ không thể thiếu trong tủ đồ.

A red flared skirt is a wardrobe essential.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ flare nhé! check Tempers flare - Nổi giận, tức giận Phân biệt: Tempers flare là cách miêu tả tình huống mà mọi người trở nên tức giận, đặc biệt trong tranh cãi hoặc xung đột. Ví dụ: Tempers flared during the heated debate. (Mọi người đã nổi giận trong cuộc tranh luận gay gắt.) check Flare up - Bùng phát hoặc tái phát (bệnh, cảm xúc) Phân biệt: Flare up là sự tái phát bất ngờ của bệnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: Her arthritis flared up during the cold weather. (Căn bệnh viêm khớp của cô ấy bùng phát trong thời tiết lạnh.) check Flare for something - Có năng khiếu hoặc tài năng về điều gì đó Phân biệt: Flare for something dùng để nói về khả năng tự nhiên trong một lĩnh vực hoặc công việc cụ thể. Ví dụ: She has a real flare for fashion design. (Cô ấy thực sự có năng khiếu về thiết kế thời trang.)