VIETNAMESE
Giọng nói nhỏ
Giọng lí nhí, âm thanh nhỏ
ENGLISH
Soft voice
/sɒft vɔɪs/
Giọng nói nhỏ chỉ giọng nói có âm lượng nhỏ, không nghe rõ.
Ví dụ
1.
Cô ấy nói với giọng nói nhỏ, tôi phải lắng nghe mới nghe được.
Giọng nói nhỏ của anh ấy làm tôi khó hiểu được ý.
2.
She speaks with a soft voice, I have to listen carefully.
His soft voice made it hard for me to understand.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Soft voice nhé!
Gentle voice – Giọng nhẹ nhàng
Phân biệt:
Gentle voice mô tả giọng nói mang lại cảm giác dễ chịu, êm ái, không gây áp lực cho người nghe.
Ví dụ:
She always spoke in a gentle voice, making everyone feel at ease.
(Cô ấy luôn nói bằng giọng nhẹ nhàng, êm ái khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Quiet voice – Giọng nói nhỏ, khẽ
Phân biệt:
Quiet voice mô tả giọng nói nhỏ nhẹ, không ồn ào hoặc áp đảo người khác.
Ví dụ:
He lowered his voice to a quiet voice when talking to the baby.
(Anh ấy hạ giọng xuống nhỏ nhẹ khi nói chuyện với em bé.)
Soothing voice – Giọng nói êm dịu
Phân biệt:
Soothing voice mô tả giọng nói mang lại cảm giác thư giãn, xoa dịu và dễ chịu.
Ví dụ:
Her soothing voice calmed the nervous audience.
(Giọng nói nhỏ nhẹ và êm dịu của cô ấy đã làm dịu đi sự lo lắng của khán giả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết