VIETNAMESE
dây đeo khẩu trang
-
ENGLISH
mask strap
/mæsk stræp/
mask holder
Dây dùng để giữ khẩu trang trên mặt hoặc quanh cổ.
Ví dụ
1.
Dây đeo khẩu trang giúp đeo thoải mái hơn.
The mask strap made wearing it comfortable.
2.
Dây đeo khẩu trang có thể điều chỉnh được sử dụng rộng rãi.
Adjustable mask straps are widely used.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Mask strap khi nói hoặc viết nhé!
Adjustable mask strap – Dây khẩu trang có thể điều chỉnh
Ví dụ:
Adjustable mask straps ensure a snug fit for all face shapes.
(Dây khẩu trang có thể điều chỉnh đảm bảo vừa vặn với mọi hình dáng khuôn mặt.)
Elastic mask strap – Dây khẩu trang co giãn
Ví dụ:
Elastic mask straps provide comfort during extended wear.
(Dây khẩu trang co giãn mang lại sự thoải mái khi sử dụng lâu.)
Decorative mask strap – Dây khẩu trang trang trí
Ví dụ:
She added a decorative mask strap with pearls.
(Cô ấy thêm một dây khẩu trang trang trí đính ngọc trai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết