VIETNAMESE

Đặt sai chỗ

Sai vị trí

word

ENGLISH

Misplace

  
VERB

/ˌmɪsˈpleɪs/

Mislay

“Đặt sai chỗ” là trạng thái để một vật ở vị trí không đúng, khiến khó tìm hoặc sử dụng không đúng cách.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã đặt sai chỗ chìa khóa và không thể mở cửa.

Đừng đặt sai chỗ các tài liệu quan trọng.

2.

She misplaced her keys and couldn’t open the door.

Don’t misplace important documents.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Misplace nhé! check Mislay – Đặt sai chỗ Phân biệt: Mislay có nghĩa tương tự như Misplace, nhưng thường liên quan đến việc vô tình để nhầm chỗ và quên mất. Ví dụ: I seem to have mislaid my glasses somewhere in the house. (Hình như tôi đã đặt nhầm chỗ kính ở đâu đó trong nhà.) check Lose – Mất Phân biệt: Lose có nghĩa mạnh hơn Misplace, ám chỉ việc không còn sở hữu hoặc không tìm thấy một thứ gì đó mãi mãi. Ví dụ: He lost his wallet during the trip. (Anh ấy đã làm mất ví trong chuyến đi.)