VIETNAMESE

sự đông đúc

sự chen chúc, sự tắc nghẽn

word

ENGLISH

crowding

  
NOUN

/ˈkraʊdɪŋ/

congestion

“Sự đông đúc” là trạng thái nơi có nhiều người, vật hoặc sự kiện xảy ra trong một không gian nhỏ.

Ví dụ

1.

Sự đông đúc trong chợ thật là choáng ngợp.

Sự đông đúc trong buổi hòa nhạc khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.

2.

The crowding in the market was overwhelming.

The crowding at the concert made it difficult to move.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Crowding nhé! check Congestion – Sự tắc nghẽn Phân biệt: Congestion mô tả tình trạng đông đúc, chật chội quá mức, đặc biệt là trong giao thông hoặc không gian hạn chế. Ví dụ: Traffic congestion was severe during rush hour. (Tắc nghẽn giao thông rất nghiêm trọng trong giờ cao điểm.) check Overcrowding – Sự quá tải dân số Phân biệt: Overcrowding chỉ tình trạng có quá nhiều người trong một không gian nhỏ hẹp, gây ra những vấn đề nghiêm trọng. Ví dụ: Overcrowding in the city has led to serious living conditions. (Sự đông đúc quá mức trong thành phố đã dẫn đến điều kiện sống tồi tệ.) check Clutter – Sự lộn xộn Phân biệt: Clutter mô tả sự chồng chất lộn xộn của các vật thể, làm mất trật tự và gây khó chịu. Ví dụ: The clutter in the office made it hard to focus. (Sự lộn xộn trong văn phòng khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)