VIETNAMESE

Gót giày

Gót, Đế giày

word

ENGLISH

Heel

  
NOUN

/hiːl/

Shoe heel, Heel cup

Gót giày là phần dưới cùng của giày, giúp nâng đỡ và tạo sự ổn định cho người mang.

Ví dụ

1.

Cô ấy điều chỉnh gót giày để cảm thấy thoải mái hơn.

She adjusted the heel of her shoe to feel more comfortable.

2.

Cô ấy điều chỉnh gót giày để cảm thấy thoải mái hơn.

She adjusted the heel of her shoe to feel more comfortable.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ Heel nhé! check At someone's heels – (Theo sát ai đó) Ví dụ: The dog followed its owner at her heels all the way home. (Con chó theo sát chủ nhân của nó trên đường về nhà.) check Cool one's heels – (Chờ đợi một cách kiên nhẫn) Ví dụ: He had to cool his heels outside the manager's office for half an hour. (Anh ấy phải chờ đợi kiên nhẫn bên ngoài văn phòng quản lý suốt nửa giờ.) check Dig in one's heels – (Cứng đầu, kiên quyết không nhượng bộ) Ví dụ: Despite the criticism, she dug in her heels and defended her decision. (Bất chấp chỉ trích, cô ấy vẫn cứng rắn bảo vệ quyết định của mình.)