VIETNAMESE

cực kỳ tuyệt vời

tuyệt vời

word

ENGLISH

amazing

  
ADJ

/əˈmeɪzɪŋ/

fantastic

Cực kỳ tuyệt vời là điều đáng kinh ngạc, xuất sắc vượt mong đợi.

Ví dụ

1.

Màn trình diễn cực kỳ tuyệt vời.

Cảnh sắc thực sự cực kỳ tuyệt vời.

2.

The performance was amazing.

The scenery was absolutely amazing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Amazing nhé! check Incredible – Tuyệt vời, không thể tin được Phân biệt: Incredible mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh, gần như khó tin vì mức độ đặc biệt của nó. Ví dụ: The view from the top of the mountain was absolutely amazing and incredible. (Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự tuyệt vời và không thể tin được.) check Wonderful – Tuyệt diệu Phân biệt: Wonderful mô tả điều gì đó mang lại cảm giác vui vẻ, hạnh phúc hoặc ngạc nhiên theo cách tích cực. Ví dụ: She had an amazing and wonderful experience during her vacation. (Cô ấy có một trải nghiệm tuyệt vời và tuyệt diệu trong kỳ nghỉ.)