VIETNAMESE
Đỉnh chung
Vinh hoa, phú quý
ENGLISH
Opulence
/ˈɒpjʊləns/
Luxury, Affluence
Đỉnh chung là vinh hoa phú quý.
Ví dụ
1.
Họ đã sống một cuộc đời đầy đỉnh chung.
Đỉnh chung là dấu hiệu của sự giàu có.
2.
They lived a life of opulence.
Opulence is a sign of wealth.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Opulence nhé!
Luxury – Sự xa hoa
Phân biệt:
Luxury chỉ sự xa xỉ, đắt đỏ hoặc những thứ mang lại sự thoải mái và hưởng thụ, tương tự như Opulence nhưng có thể không mang ý nghĩa phô trương hoặc vượt quá mức cần thiết.
Ví dụ:
The hotel is known for its unmatched luxury and service.
(Khách sạn nổi tiếng với sự xa hoa và dịch vụ không gì sánh được.)
Wealth – Sự giàu có
Phân biệt:
Wealth ám chỉ sự dồi dào về tài sản, tiền bạc hoặc nguồn lực, mang nghĩa tổng quát hơn Opulence, vốn nhấn mạnh vào sự hào nhoáng và xa hoa.
Ví dụ:
Her wealth allowed her to travel the world without any financial worries.
(Sự giàu có của cô ấy cho phép cô du lịch khắp thế giới mà không lo lắng về tài chính.)
Abundance – Sự dư dả, phong phú
Phân biệt:
Abundance chỉ sự dồi dào hoặc phong phú về mọi thứ, không chỉ giới hạn ở khía cạnh vật chất như Opulence, mà có thể áp dụng cho cảm xúc, tài nguyên, hoặc cơ hội.
Ví dụ:
The garden was filled with an abundance of colorful flowers.
(Khu vườn tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết