VIETNAMESE

sự đồng nhất

sự giống nhau, sự đồng nhất

word

ENGLISH

uniformity

  
NOUN

/juːnɪˈfɔːməti/

consistency

“Sự đồng nhất” là sự không có sự khác biệt, mọi thứ đều giống nhau hoặc có đặc điểm giống nhau.

Ví dụ

1.

Sự đồng nhất của các tòa nhà làm cho thành phố trông gọn gàng.

Sự đồng nhất của kết quả giữa các nhóm thật đáng ngạc nhiên.

2.

The uniformity of the buildings made the city look organized.

The uniformity of the results across all groups was surprising.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Uniformity nhé! check Sameness – Sự giống nhau Phân biệt: Sameness chỉ trạng thái thiếu sự đa dạng, khi các yếu tố trở nên đồng nhất và không có khác biệt rõ rệt. Ví dụ: The sameness of the landscape made it difficult to navigate. (Sự giống nhau của cảnh vật làm cho việc điều hướng trở nên khó khăn.) check Consistency – Sự nhất quán Phân biệt: Consistency mô tả sự ổn định trong hành động, kết quả hoặc chất lượng theo thời gian. Ví dụ: The consistency of the product quality ensured customer satisfaction. (Sự nhất quán trong chất lượng sản phẩm đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.) check Standardization – Sự chuẩn hóa Phân biệt: Standardization chỉ quá trình thiết lập các tiêu chuẩn chung nhằm tạo sự đồng nhất trong hệ thống hoặc quy trình. Ví dụ: The standardization of the process improved efficiency. (Việc chuẩn hóa quy trình đã cải thiện hiệu quả.)