VIETNAMESE
Quần tây nam
Quần âu nam, Quần tây
ENGLISH
Men's trousers
/mɛnz ˈtraʊzəz/
Dress pants, Slacks
Quần tây nam là loại quần được thiết kế dành riêng cho nam giới, thường mặc trong môi trường công sở.
Ví dụ
1.
Anh ấy mặc quần tây nam đến cuộc họp.
He wore men's trousers to the meeting.
2.
Anh ấy mặc quần tây nam đến cuộc họp.
He wore men's trousers to the meeting.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ trousers nhé!
Put on one's trousers – Thể hiện sự can đảm hoặc quyết tâm
Ví dụ:
He finally put on his trousers and started his own business.
(Anh ấy cuối cùng đã thể hiện sự can đảm và bắt đầu kinh doanh riêng của mình.)
Pull up your trousers – Nâng cao tinh thần, trở nên nghiêm túc
Ví dụ:
It's time to pull up your trousers and take your studies seriously.
(Đã đến lúc nâng cao tinh thần và nghiêm túc với việc học của bạn.)
Lose one's trousers – Bị mất kiểm soát, trở nên hỗn loạn
Ví dụ:
During the heated debate, he almost lost his trousers.
(Trong cuộc tranh luận sôi nổi, anh ấy gần như mất kiểm soát.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết