VIETNAMESE
vải thun
vải co giãn, vải thun mềm
ENGLISH
stretch fabric
/strɛtʃ ˈfæbrɪk/
elastic fabric
Loại vải co giãn, thường dùng cho trang phục thể thao.
Ví dụ
1.
Vải thun được sử dụng trong trang phục thể thao.
Stretch fabric is used in activewear.
2.
Vải thun mang lại sự thoải mái và linh hoạt.
Stretch fabrics provide comfort and flexibility.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Stretch fabric khi nói hoặc viết nhé!
4-way stretch fabric – Vải co giãn 4 chiều
Ví dụ:
4-way stretch fabric is commonly used in activewear.
(Vải co giãn 4 chiều thường được sử dụng trong trang phục thể thao.)
2-way stretch fabric – Vải co giãn 2 chiều
Ví dụ:
2-way stretch fabric is ideal for casual clothing.
(Vải co giãn 2 chiều rất phù hợp cho trang phục thường ngày.)
Heavy stretch fabric – Vải co giãn dày
Ví dụ:
Heavy stretch fabric provides extra support in structured garments.
(Vải co giãn dày mang lại sự hỗ trợ tốt hơn trong các trang phục có cấu trúc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết