VIETNAMESE
vải mỏng
-
ENGLISH
thin fabric
/θɪn ˈfæbrɪk/
lightweight fabric
Loại vải có độ dày thấp, thường mềm mại và nhẹ nhàng.
Ví dụ
1.
Vải mỏng rất phù hợp cho váy mùa hè.
Thin fabric is perfect for summer dresses.
2.
Vải mỏng thoáng khí và mềm mại.
Thin fabrics are breathable and soft.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số từ liên quan đến Thin fabric nhé!
Sheer thin fabric – Vải mỏng xuyên thấu
Ví dụ:
Sheer thin fabric is often used for delicate dresses.
(Vải mỏng xuyên thấu thường được sử dụng cho các chiếc váy tinh tế.)
Lightweight thin fabric – Vải mỏng nhẹ
Ví dụ:
Lightweight thin fabric is perfect for summer clothing.
(Vải mỏng nhẹ rất phù hợp cho trang phục mùa hè.)
Stretchy thin fabric – Vải mỏng co giãn
Ví dụ:
Stretchy thin fabric is ideal for fitted garments.
(Vải mỏng co giãn rất lý tưởng cho trang phục ôm sát.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết