VIETNAMESE
Hại
Tổn hại, gây hại
ENGLISH
Harm
/hɑːm/
Harmful, Damage
Hại là gây tổn hại, thiệt hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến ai hoặc cái gì.
Ví dụ
1.
Cách sống không lành mạnh có thể hại đến sức khỏe.
Lời nói của anh ấy đã hại đến danh tiếng của cô ấy.
2.
An unhealthy lifestyle can harm your health.
His words harmed her reputation.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Harm nhé!
Damage – Làm tổn hại, gây hư hại
Phân biệt:
Damage mô tả việc gây ra tổn hại về vật chất hoặc tinh thần, làm giảm giá trị hoặc chất lượng.
Ví dụ:
The heavy rain damaged the crops in the field.
(Mưa lớn đã làm hư hại mùa màng trên cánh đồng.)
Injure – Làm bị thương, gây tổn thương
Phân biệt:
Injure mô tả việc gây thương tích về mặt thể chất hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
The accident injured several passengers.
(Vụ tai nạn đã làm bị thương nhiều hành khách.)
Impair – Làm suy giảm, gây ảnh hưởng xấu
Phân biệt:
Impair mô tả sự suy giảm hoặc làm giảm hiệu suất của một chức năng hoặc khả năng nào đó.
Ví dụ:
His hearing was impaired due to prolonged exposure to loud noise.
(Thính giác của anh ấy bị suy giảm do tiếp xúc lâu với tiếng ồn lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết