VIETNAMESE

Điều lo lắng

Lo âu, bận tâm

word

ENGLISH

Concern

  
NOUN

/kənˈsɜːn/

Worry, anxiety

“Điều lo lắng” là mối bận tâm hoặc suy nghĩ gây bất an.

Ví dụ

1.

Điều lo lắng chính của cô ấy là sự an toàn của con mình.

Điều lo lắng ngày càng tăng về biến đổi khí hậu rõ ràng trên toàn thế giới.

2.

Her main concern was the safety of her children.

The growing concern about climate change is evident worldwide.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Concern nhé! check Worry – Nỗi lo lắng Phân biệt: Worry thường chỉ cảm giác lo âu về điều gì đó chưa xảy ra. Ví dụ: She expressed her worry about the upcoming exam. (Cô ấy bày tỏ nỗi lo lắng về kỳ thi sắp tới.) check Anxiety – Sự lo âu Phân biệt: Anxiety nhấn mạnh cảm giác lo lắng kéo dài và căng thẳng hơn. Ví dụ: He felt a deep sense of anxiety before the presentation. (Anh ấy cảm thấy một sự lo âu sâu sắc trước buổi thuyết trình.) check Apprehension – Sự e ngại Phân biệt: Apprehension nhấn mạnh sự lo sợ về điều không chắc chắn. Ví dụ: There was some apprehension about the safety of the new technology. (Có một chút e ngại về độ an toàn của công nghệ mới.)