VIETNAMESE

Hiểu chuyện

Suy nghĩ thấu đáo

word

ENGLISH

Understanding

  
ADJ

/ˌʌndərˈstændɪŋ, ɪmˈpæθɪtɪk/

Empathetic

Hiểu chuyện có nghĩa là người biết suy nghĩ thấu đáo, hiểu rõ tình huống và hành động hợp lý.

Ví dụ

1.

Cô ấy rất hiểu chuyện, luôn giúp đỡ bạn bè khi cần.

Anh ấy là người hiểu chuyện và luôn biết lắng nghe.

2.

She is very understanding, always helping her friends when needed.

He is understanding and always listens carefully.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Understanding nhé! check Comprehension – Sự hiểu biết Phân biệt: Comprehension mô tả khả năng nắm bắt và hiểu được một vấn đề hoặc khái niệm. Ví dụ: Her understanding and comprehension of the subject were impressive. (Sự hiểu biết và nắm bắt về chủ đề của cô ấy rất ấn tượng.) check Insight – Sự thấu hiểu sâu sắc Phân biệt: Insight mô tả sự hiểu biết sâu rộng và mang tính phân tích. Ví dụ: His understanding and insight into human behavior were remarkable. (Sự hiểu biết và thấu hiểu sâu sắc về hành vi con người của anh ấy rất đáng chú ý.) check Awareness – Nhận thức Phân biệt: Awareness mô tả sự hiểu biết chung về một vấn đề, đặc biệt là trong các bối cảnh xã hội hoặc văn hóa. Ví dụ: Understanding and awareness of cultural differences are essential. (Hiểu biết và nhận thức về sự khác biệt văn hóa là rất cần thiết.)