VIETNAMESE

Đốn đời

Phá hoại, tiêu cực

word

ENGLISH

Ruinous

  
ADJ

/ˈruːɪnəs/

Destructive, Harmful

Đốn đời là phá hủy hoặc làm hại cuộc sống của ai đó.

Ví dụ

1.

Hành động của anh ấy đã đốn đời gia đình anh ấy.

Thói quen đốn đời dẫn đến sự sụp đổ.

2.

His actions were ruinous to his family.

Ruinous habits lead to downfall.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ruinous nhé! check Destructive – Phá hoại Phân biệt: Destructive nhấn mạnh hành động hoặc điều gì đó gây ra sự hủy hoại nghiêm trọng. Ví dụ: The destructive storm left many homes in ruins. (Cơn bão phá hoại đã để lại nhiều ngôi nhà trong tình trạng đổ nát.) check Devastating – Tàn phá Phân biệt: Devastating thường dùng để chỉ sự phá hủy rộng lớn, với mức độ nghiêm trọng. Ví dụ: The earthquake had a devastating effect on the city. (Trận động đất đã gây ra tác động tàn phá đối với thành phố.)