VIETNAMESE

sự bắt nguồn

khởi đầu, nguồn gốc

word

ENGLISH

origin

  
NOUN

/ˈɒrɪdʒɪn/

source

"Sự bắt nguồn" là nguồn gốc, điểm xuất phát của một sự việc hoặc quá trình.

Ví dụ

1.

Sự bắt nguồn của bệnh đã được truy tìm từ một con sông địa phương.

Sự bắt nguồn của truyền thống này kéo dài hàng thế kỷ.

2.

The origin of the disease was traced to a local river.

The origin of the tradition goes back centuries.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Origin nhé! check Source – Nguồn gốc Phân biệt: Source chỉ nguồn gốc xuất phát, nơi bắt đầu của một sự vật, sự kiện. Ví dụ: The source of the problem was traced to a lack of communication. (Nguồn gốc của vấn đề được xác định là thiếu giao tiếp.) check Root – Nguyên nhân sâu xa Phân biệt: Root thường được dùng trong bối cảnh mô tả nguồn gốc sâu xa, nguyên nhân cơ bản. Ví dụ: The root of the conflict lies in historical disagreements. (Nguyên nhân sâu xa của cuộc xung đột nằm ở những bất đồng lịch sử.)