VIETNAMESE

sự bất đồng

mâu thuẫn, không thống nhất

word

ENGLISH

disagreement

  
NOUN

/ˌdɪsəˈɡriːmənt/

conflict

"Sự bất đồng" là tình trạng mà các quan điểm, ý tưởng hoặc quan điểm không đồng nhất, không hòa hợp.

Ví dụ

1.

Đã có sự bất đồng về cách tiếp cận tốt nhất.

Sự bất đồng đã leo thang thành một cuộc tranh cãi.

2.

There was a disagreement about the best approach.

The disagreement escalated into an argument.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disagreement nhé! check Conflict – Xung đột Phân biệt: Conflict nhấn mạnh sự mâu thuẫn sâu sắc và có thể dẫn đến căng thẳng lớn giữa các bên. Ví dụ: The conflict over the land rights lasted for years. (Cuộc xung đột về quyền sử dụng đất kéo dài suốt nhiều năm.) check Dispute – Tranh chấp Phân biệt: Dispute thường ám chỉ sự tranh cãi hoặc bất đồng quan điểm về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: They resolved their dispute over the payment terms. (Họ đã giải quyết tranh chấp về các điều khoản thanh toán.)