VIETNAMESE

Hầm hập

-

word

ENGLISH

Sizzling

  
ADJ

/ˈsɪzlɪŋ/

Tepid, Warmish

Hầm hập mô tả tiếng động phát ra từ sự nóng bức hoặc tình trạng đang bốc khói.

Ví dụ

1.

Mùi thức ăn hầm hập trong bếp rất hấp dẫn.

Tiếng hầm hập của bếp lửa vang lên khắp nhà.

2.

The sizzling food aroma in the kitchen is very tempting.

The sizzling sound of the fire echoed throughout the house.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sizzling nhé! check Scorching – Nóng rực, nóng như thiêu đốt Phân biệt: Scorching mô tả nhiệt độ rất cao, thường gây cảm giác bỏng rát hoặc cực kỳ khó chịu. Ví dụ: The scorching sun made it hard to stay outdoors. (Ánh mặt trời nóng rực khiến việc ở ngoài trời trở nên khó chịu.) check Blazing – Cháy rực, nóng cháy như lửa đốt Phân biệt: Blazing mô tả cái nóng mạnh mẽ, thường có cường độ cao như ngọn lửa rực cháy. Ví dụ: The blazing heat of the desert was unbearable. (Cái nóng cháy rực của sa mạc không thể chịu nổi.) check Sweltering – Oi bức, ngột ngạt do nóng bức Phân biệt: Sweltering mô tả sự nóng bức gây cảm giác khó chịu, thường đi kèm độ ẩm cao. Ví dụ: The sweltering summer days made everyone stay indoors. (Những ngày hè oi bức khiến mọi người phải ở trong nhà.)