VIETNAMESE
xỏ khuyên rốn
ENGLISH
navel piercing
/ˈneɪvl ˈpɪəsɪŋ/
Xỏ khuyên rốn là việc đặt một chiếc khuyên tại rốn.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã xỏ khuyên rốn cuối tuần trước.
She got a navel piercing last weekend.
2.
Xỏ khuyên rốn đã trở thành một lựa chọn thịnh hành.
Navel piercing has become a trendy choice.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Navel piercing khi nói hoặc viết nhé!
Get a navel piercing – Xỏ khuyên rốn
Ví dụ:
She decided to get a navel piercing for her birthday.
(Cô ấy quyết định xỏ khuyên rốn nhân dịp sinh nhật.)
Navel piercing jewelry – Trang sức khuyên rốn
Ví dụ:
The store offers a wide variety of navel piercing jewelry.
(Cửa hàng cung cấp nhiều loại trang sức khuyên rốn đa dạng.)
Care for a navel piercing – Chăm sóc khuyên rốn
Ví dụ:
Proper hygiene is essential to care for a new navel piercing.
(Vệ sinh đúng cách rất quan trọng để chăm sóc khuyên rốn mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết