VIETNAMESE

Han

Ý nghĩa ẩn, ngụ ý

word

ENGLISH

Weak

  
NOUN

/wiːk, dɪˈfɪʃənt/

Implicit meaning

Han có thể chỉ sự thiếu thốn, thiếu thốn về vật chất, hoặc tình trạng của một người thiếu thốn về mặt sức khỏe.

Ví dụ

1.

Cơ thể anh ấy han yếu do làm việc quá sức.

Những năm tháng đó anh ấy phải sống trong cảnh han hẻo.

2.

His body is weak because of overworking.

During those years, he had to live in poverty.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Weak nhé! check Feeble – Yếu ớt, thiếu sức mạnh Phân biệt: Feeble mô tả sự yếu ớt, thiếu sức mạnh về thể chất, tinh thần hoặc lập luận. Ví dụ: His feeble attempts to argue were dismissed easily. (Những nỗ lực yếu ớt của anh ấy để tranh luận đã bị bác bỏ dễ dàng.) check Inadequate – Không đủ, thiếu sót Phân biệt: Inadequate mô tả sự thiếu hụt, không đủ về số lượng hoặc chất lượng để đáp ứng một yêu cầu nào đó. Ví dụ: The resources provided were inadequate for the project. (Các nguồn lực cung cấp không đủ cho dự án.) check Fragile – Mong manh, dễ bị tổn thương Phân biệt: Fragile mô tả sự mỏng manh, dễ vỡ hoặc dễ bị ảnh hưởng. Ví dụ: The fragile vase broke when it fell off the shelf. (Chiếc bình mong manh đã vỡ khi rơi khỏi kệ.)