VIETNAMESE

đầu tư ngoài ngành

đầu tư ngoài lĩnh vực chính

word

ENGLISH

Non-core investment

  
NOUN

/ˌnɒn-ˈkɔːr ɪnˈvɛstmənt/

Off-sector investment

"Đầu tư ngoài ngành" là việc đầu tư vào lĩnh vực không thuộc chuyên môn chính của nhà đầu tư.

Ví dụ

1.

Đầu tư ngoài ngành nhận diện cơ hội đa dạng hóa.

Non-core investments identify diversification opportunities.

2.

Đầu tư ngoài ngành khám phá các thị trường mới nổi.

Non-core investments explore emerging markets.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của non-core investment nhé! check Diversified investment - Đầu tư đa ngành Phân biệt: Diversified investment mô tả chiến lược đầu tư vào nhiều ngành khác nhau để giảm rủi ro, khác với non-core investment thường chỉ đề cập đến đầu tư ngoài ngành chính của một công ty. Ví dụ: The company expanded through diversified investments. (Công ty mở rộng nhờ đầu tư đa ngành.) check Peripheral investment - Đầu tư bên lề Phân biệt: Peripheral investment mô tả các khoản đầu tư ngoài ngành kinh doanh chính nhưng có thể hỗ trợ hoạt động của công ty, tương tự non-core investment nhưng có tính chiến lược hơn. Ví dụ: They made a peripheral investment in logistics to support retail operations. (Họ thực hiện một khoản đầu tư bên lề vào lĩnh vực logistics để hỗ trợ hoạt động bán lẻ.) check Ancillary investment - Đầu tư phụ trợ Phân biệt: Ancillary investment liên quan đến các khoản đầu tư ngoài ngành chính nhưng mang lại giá trị bổ sung cho công ty, khác với non-core investment có thể không liên quan trực tiếp đến ngành chính. Ví dụ: The firm’s ancillary investment in IT improved efficiency. (Khoản đầu tư phụ trợ của công ty vào CNTT đã cải thiện hiệu suất làm việc.)