VIETNAMESE

Độc kế

Kế hoạch độc đáo

word

ENGLISH

Unique strategy

  
NOUN

/juˈniːk ˈstrætəʤi/

Unconventional strategy

Độc kế là kế hoạch độc đáo và thường bí mật.

Ví dụ

1.

Kế hoạch độc kế của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.

Những độc kế thắng trận.

2.

His unique strategy surprised everyone.

Unique strategies win wars.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unique strategy nhé! check Exclusive approach – Cách tiếp cận độc quyền Phân biệt: Exclusive approach đề cập đến một phương pháp được thiết kế riêng và không thể sao chép. Ví dụ: The company implemented an exclusive approach to attract customers. (Công ty đã thực hiện một cách tiếp cận độc quyền để thu hút khách hàng.) check Distinctive method – Phương pháp đặc trưng Phân biệt: Distinctive method là một cách thức riêng biệt, khác hẳn so với các cách khác. Ví dụ: Their distinctive method has proven to be highly effective. (Phương pháp đặc trưng của họ đã chứng minh là rất hiệu quả.)