VIETNAMESE
hàng chính hãng
hàng chính hãng
ENGLISH
Genuine goods
/ˈʤɛnjuɪn ɡʊdz/
Authentic goods
"Hàng chính hãng" là sản phẩm được sản xuất và phân phối bởi nhà sản xuất chính thức.
Ví dụ
1.
Hàng chính hãng đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
Genuine goods ensure customer satisfaction.
2.
Hàng chính hãng được đảm bảo bởi nhà sản xuất chính thức.
Genuine goods are guaranteed by official manufacturers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của genuine goods nhé!
Authentic products - Sản phẩm chính hãng
Phân biệt:
Authentic products nhấn mạnh vào tính xác thực và chính hãng của hàng hóa, tương tự genuine goods nhưng thường dùng cho thời trang và hàng hiệu.
Ví dụ:
The store guarantees all items sold are authentic products.
(Cửa hàng đảm bảo tất cả sản phẩm được bán là hàng chính hãng.)
Legitimate merchandise - Hàng hóa hợp pháp
Phân biệt:
Legitimate merchandise đề cập đến sản phẩm được sản xuất và phân phối hợp pháp, khác với genuine goods có thể chỉ tập trung vào thương hiệu.
Ví dụ:
Buyers should verify the source to ensure they purchase legitimate merchandise.
(Người mua nên xác minh nguồn gốc để đảm bảo họ mua hàng hóa hợp pháp.)
Certified goods - Hàng hóa được chứng nhận
Phân biệt:
Certified goods là sản phẩm đã qua kiểm định chất lượng và xác nhận là chính hãng, giống với genuine goods nhưng nhấn mạnh vào giấy chứng nhận.
Ví dụ:
All certified goods come with an official guarantee.
(Tất cả hàng hóa được chứng nhận đều có bảo hành chính thức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết