VIETNAMESE

lớp năng khiếu

word

ENGLISH

gifted class

  
NOUN

/ˈɡɪftɪd klæs/

talent-based class

Lớp năng khiếu là lớp học dành cho học sinh có tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Lớp năng khiếu có thể được tổ chức trong trường học chính quy hoặc các trung tâm ngoài, với các lĩnh vực phổ biến như: nghệ thuật (vẽ, điêu khắc), âm nhạc (piano, guitar), thể thao (bóng đá, võ thuật), toán học, khoa học, văn học, múa, và kỹ năng (diễn thuyết, lãnh đạo).

Ví dụ

1.

Cô bé đang học trong lớp năng khiếu toán vì khả năng tư duy vượt trội của mình.

She is studying in a gifted class for mathematics due to her exceptional reasoning abilities.

2.

Lớp năng khiếu cung cấp cho học sinh môi trường học tập thách thức để phát triển kỹ năng và trí tuệ.

The gifted class provides students with a challenging learning environment to develop their skills and intellect.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gifted class nhé! check Honors class - Lớp học danh dự, lớp học dành cho học sinh xuất sắc hoặc có năng khiếu đặc biệt. Phân biệt: Honors class là lớp học đặc biệt dành cho học sinh có thành tích xuất sắc, tương tự như Gifted class, nhưng có thể không chỉ dành cho học sinh tài năng mà còn cho những học sinh đạt thành tích cao. Ví dụ: He was selected for an honors class in mathematics. (Anh ấy được chọn vào lớp học danh dự về toán học.) check Advanced class - Lớp học nâng cao, dành cho học sinh có khả năng vượt trội trong môn học cụ thể. Phân biệt: Advanced class là lớp học cho học sinh có khả năng học vượt trội, trong khi Gifted class nhấn mạnh đến sự tài năng bẩm sinh hoặc khả năng đặc biệt. Ví dụ: The student was moved to the advanced class due to her high scores. (Học sinh đã được chuyển sang lớp học nâng cao do điểm số cao của cô ấy.) check Talent class - Lớp học tài năng, lớp học dành cho học sinh có năng khiếu đặc biệt trong một lĩnh vực. Phân biệt: Talent class nhấn mạnh vào việc phát triển tài năng trong một lĩnh vực cụ thể, trong khi Gifted class có thể bao gồm nhiều lĩnh vực và năng lực đa dạng hơn. Ví dụ: He joined a talent class for music composition. (Anh ấy tham gia lớp học tài năng về sáng tác nhạc.)