VIETNAMESE

Đạt tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn

word

ENGLISH

Standard

  
ADJ

/ˈstæn.dərd/

Normative

“Đạt tiêu chuẩn” là trạng thái đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chí đã định.

Ví dụ

1.

Nhà máy tuân thủ các quy định đạt tiêu chuẩn an toàn.

Chất lượng đạt tiêu chuẩn của sản phẩm đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.

2.

The factory complies with standard safety regulations.

The standard quality of their products ensures customer satisfaction.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Standard nhé! check Norm – Chuẩn mực Phân biệt: Norm ám chỉ một tiêu chuẩn hoặc quy tắc chung được chấp nhận trong xã hội hoặc nhóm. Ví dụ: This behavior is against the social norm. (Hành vi này đi ngược lại với chuẩn mực xã hội.) check Criterion – Tiêu chí Phân biệt: Criterion thường được sử dụng để nói về một tiêu chí cụ thể để đánh giá điều gì đó. Ví dụ: Meeting this criterion is necessary for admission. (Đáp ứng tiêu chí này là cần thiết để nhập học.)