VIETNAMESE
Hiếm hoi
hiếm
ENGLISH
Scarce
/skɛrs/
Rare
“Hiếm hoi” là rất ít.
Ví dụ
1.
Những cơ hội như thế này rất hiếm hoi.
Nguồn lực hiếm hoi thường dẫn đến xung đột.
2.
Opportunities like this are scarce.
Scarce resources often lead to conflicts.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scarce nhé!
Sparse – Thưa thớt
Phân biệt:
Sparse mô tả điều gì đó tồn tại với mật độ rất thấp, thường liên quan đến cây cối, dân cư hoặc vật thể.
Ví dụ:
The trees in the desert are scarce and sparse.
(Cây cối trong sa mạc rất hiếm và thưa thớt.)
Limited – Giới hạn
Phân biệt:
Limited mô tả sự khan hiếm do số lượng hoặc phạm vi bị giới hạn.
Ví dụ:
The resources in the area are scarce and limited.
(Các nguồn tài nguyên trong khu vực này rất khan hiếm và giới hạn.)
Rare – Hiếm có
Phân biệt:
Rare mô tả điều gì đó xuất hiện không thường xuyên, khó tìm thấy.
Ví dụ:
Fresh water is scarce and rare in this region.
(Nước ngọt rất khan hiếm và hiếm có ở khu vực này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết