VIETNAMESE

khăn đóng

word

ENGLISH

Vietnamese traditional headdress

  
NOUN

/trəˈdɪʃənəl ˈhɛdˌdrɛs/

Khăn đóng là khăn đội đầu truyền thống của người Việt.

Ví dụ

1.

Anh ấy đội khăn đóng trong sự kiện.

He wore a traditional headdress for the event.

2.

Khăn đóng có màu xanh và vàng.

The headdress is blue and gold.

Ghi chú

Vietnamese traditional headdress là một từ vựng thuộc văn hóa và trang phục truyền thống Việt Nam. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Ao dai - Áo dài, trang phục truyền thống của Việt Nam Ví dụ: The bride wore a red ao dai during the ceremony. (Cô dâu mặc áo dài đỏ trong buổi lễ.) check Non la - Nón lá, biểu tượng văn hóa Việt Nam Ví dụ: The farmer used a non la to protect herself from the sun. (Người nông dân đội nón lá để tránh nắng.) check Brocade fabric - Vải thổ cẩm, thường dùng trong trang phục truyền thống Ví dụ: The headdress was made of colorful brocade fabric. (Chiếc khăn đóng được làm từ vải thổ cẩm đầy màu sắc.)