VIETNAMESE

Điều kích thích

Kích thích

word

ENGLISH

Stimulus

  
NOUN

/ˈstɪm.jə.ləs/

Incentive

“Điều kích thích” là yếu tố gây phản ứng hoặc thúc đẩy một trạng thái hay hành động.

Ví dụ

1.

Chính phủ đã cung cấp điều kích thích để thúc đẩy nền kinh tế.

Ánh sáng là một điều kích thích quan trọng cho sự phát triển của cây.

2.

The government provided a stimulus to boost the economy.

Light is an important stimulus for plant growth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stimulus nhé! check Incentive – Động lực Phân biệt: Incentive chỉ yếu tố khuyến khích hoặc thúc đẩy hành động. Ví dụ: The bonus serves as an incentive for employees to work harder. (Tiền thưởng là động lực để nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.) check Trigger – Tác nhân kích thích Phân biệt: Trigger nhấn mạnh sự khởi đầu của một hành động hoặc phản ứng. Ví dụ: The loud noise was a trigger for his anxiety. (Tiếng ồn lớn là tác nhân gây ra sự lo lắng của anh ấy.) check Catalyst – Chất xúc tác Phân biệt: Catalyst chỉ điều gì đó thúc đẩy sự thay đổi hoặc tiến triển. Ví dụ: The new policy acted as a catalyst for economic growth. (Chính sách mới đã trở thành chất xúc tác cho sự phát triển kinh tế.)