VIETNAMESE
Họa tiết trang trí
Mẫu trang trí, Họa tiết tạo điểm nhấn
ENGLISH
Decorative pattern
/dɪˈkɔːrətɪv ˈpætən/
Ornamentation, Embellishment
Họa tiết trang trí là các họa tiết được dùng để làm đẹp hoặc trang trí cho sản phẩm hoặc không gian.
Ví dụ
1.
Giấy dán tường có những họa tiết trang trí đẹp mắt.
The wallpaper had beautiful decorative patterns.
2.
Giấy dán tường có những họa tiết trang trí đẹp mắt.
The wallpaper had beautiful decorative patterns.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Decorative pattern nhé!
Decoration (noun) – Trang trí
Ví dụ:
The decoration on the vase is exquisite.
(Hoa văn trang trí trên bình thật tinh xảo.)
Decorative (adjective) – Mang tính trang trí
Ví dụ:
This decorative pattern is inspired by ancient art.
(Hoa văn trang trí này lấy cảm hứng từ nghệ thuật cổ đại.)
Decoratively (adverb) – Một cách trang trí
Ví dụ:
The tiles are decoratively arranged in geometric shapes.
(Những viên gạch được sắp xếp trang trí theo hình học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết